xuất ngũ

xuất ngũ

Anh ấy vui mừng khi nhận được quyết định xuất ngũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời khỏi quân đội, trở về đời sống dân sự sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự hoặc hết thời hạn phục vụ trong quân ngũ: "xuất ngũ" chỉ hành động chấm dứt tư cách quân nhân, được giải ngũ trở về cuộc sống thường nhật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau hai năm phục vụ, anh ấy đã chính thức xuất ngũ. (Anh ấy rời quân đội sau khi hoàn thành nghĩa vụ.)
    • Lễ xuất ngũ được tổ chức trang trọng tại đơn vị. (Buổi lễ chính thức cho quân nhân rời quân ngũ.)
    • Nhiều binh sĩ xuất ngũ tìm kiếm việc làm trong dân sự. (Các quân nhân sau khi giải ngũ đi tìm công việc dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất ngũ về địa phương": quân nhân rời quân đội trở về nơi trú chính thức.
    • Anh ấy xuất ngũ về địa phương tham gia công tác xã hội. (Anh ấy trở về quê nhà hoạt động trong cộng đồng.)
  • "giấy chứng nhận xuất ngũ": văn bản chính thức xác nhận tình trạng đã rời quân đội.
    • Cần giấy chứng nhận xuất ngũ để làm thủ tục hành chính. (Giấy tờ này cần thiết cho các thủ tục dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải ngũ (động từ): rời khỏi quân đội, tương tự "xuất ngũ" nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xuất ngũ thôi phục vụ lý do khác.
    • Quân đội giải ngũ một số đơn vị sau chiến tranh. (Quân đội cho phép các đơn vị rời khỏi biên chế.)
  • Nhập ngũ (động từ): gia nhập quân độitrái nghĩa của "xuất ngũ".
    • Thanh niên đến tuổi phải nhập ngũ theo luật định. (Thanh niên bắt buộc gia nhập quân đội khi đủ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra quân: rời khỏi quân đội, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Năm ngoái anh ấy ra quân về quê làm nông. (Anh ấy rời quân ngũ trở về làm ruộng.)
  • Hoàn thành nghĩa vụ: kết thúc thời gian phục vụ quân sự bắt buộc.
    • Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy xuất ngũ. (Kết thúc nghĩa vụ, anh ấy rời quân đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Xuất ngũ về làng (thành ngữ dân gian): quân nhân rời quân đội trở về cuộc sống thường ngày, mang ý nghĩa bình dị, gần gũi.
    • Anh lính xuất ngũ về làng, mang theo bao kỷ niệm chiến trường. (Người lính rời quân ngũ trở về quê hương, chất chứa nhiều kỷ niệm.)